软饮料[ruǎn yǐn liào] [软 饮 料]Lưu từKhácnước ngọtChữ trong từ软ruǎnmềm饮yǐnuống料liàochất liệuTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờ肥料féi liàoHSK 7phân bónXem thêm (3)Từ cận nghĩa:清水qīng shuǐnước ngọt软饮ruǎn yǐnnước ngọt