渊渟岳峙[yuān tíng - yuè zhì] [渊 渟 岳 峙]Lưu từKhác(thành ngữ) có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm; có khí chất uy nghiChữ trong từ渊yuānhồ sâu渟tíngnước tù đọng岳yuènúi cao峙zhì(văn học) cao sừng sữngTừ cùng chữ:对峙duì zhìHSK 7(như núi, v.v.) đứng đối diện nhau渊源yuān yuánHSK 9nguồn gốc