渗析[shèn xī] [渗 析]Lưu từKhácthẩm táchChữ trong từ渗shènthấm析xītáchTừ cùng chữ:分析fēn xīHSK 5phân tích渗透shèn tòuHSK 8(nghĩa đen và bóng) thẩm thấu解析jiě xīHSK 8phân tích