渗滤[shèn lǜ] [渗 滤]Lưu từKhácthấm lọcChữ trong từ渗shènthấm滤lǜlọcTừ ghép:渗滤壶shèn lǜ húbình pha cà phê lọcTừ cùng chữ:过滤guò lǜHSK 7lọc渗透shèn tòuHSK 8(nghĩa đen và bóng) thẩm thấu