渗滤壶[shèn lǜ hú] [渗 滤 壶]Lưu từKhácbình pha cà phê lọcChữ trong từ渗shènthấm滤lǜlọc壶húấm, bìnhTừ cùng chữ:渗透shèn tòuHSK 8(nghĩa đen và bóng) thẩm thấu水壶shuǐ húHSK 9ấm đun nước