港督[gǎng dū] [港 督]Lưu từKhácthống đốc Hồng Kông (thời kỳ thuộc địa Anh, 1841-1997)Chữ trong từ港gǎngbến cảng督dū(hình thức kết hợp) giám sátTừ cùng chữ:港口gǎng kǒuHSK 6cảng港湾gǎng wānHSK 6vịnh dùng làm cảng监督jiān dūHSK 6kiểm soát