溶剂
[róng jì] [溶 剂]
dung môi
嗯,我刚翻完。溶剂萃取工序产生的尾矿酸度异常高啊。
èn, wǒ gāng fān wán. róng jì cuì qǔ gōng xù chǎn shēng de wěi kuàng suān dù yì cháng gāo a.Ừm, mình vừa xem xong. Độ axit của quặng đuôi sinh ra từ công đoạn chiết xuất dung môi cao bất thường đấy.
Trong bài: Ngoại ứng môi trường trong tinh chế đất hiếm · 不啻