满拧[mǎn nǐng] [满 拧]Lưu từKháchoàn toàn không nhất quán; hoàn toàn mâu thuẫnChữ trong từ满mǎnlấp đầy拧níngvéoTừ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng满足mǎn zúHSK 3thoả mãn满怀mǎn huáiHSK 8tràn ngập trong lòng