满舵[mǎn duò] [满 舵]Lưu từKháchết lái; xoay gắt nhất có thểChữ trong từ满mǎnlấp đầy舵duòbánh láiTừ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng满足mǎn zúHSK 3thoả mãn满怀mǎn huáiHSK 8tràn ngập trong lòng