漂洗[piǎo xǐ] [漂 洗]Lưu từKhácxả quần áoChữ trong từ漂piāonổi洗xǐrửaTừ cùng chữ:漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp清洗qīng xǐHSK 6rửa漂浮piāo fúHSK 6nổi冲洗chōng xǐHSK 7rửaVí dụ trong bài học洗衣服时如果泡沫过多,往往需要用清水漂洗好几遍。xǐ yī fu shí rú guǒ pào mò guò duō, wǎng wǎng xū yào yòng qīng shuǐ piǎo xǐ hǎo jǐ biàn.Khi giặt quần áo nếu quá nhiều bọt thì thường phải dùng nước sạch xả lại nhiều lần.