漂流瓶[piāo liú píng] [漂 流 瓶]Lưu từKháctin nhắn trong chaiChữ trong từ漂piāonổi流liúchảy瓶píngchaiTừ cùng chữ:漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp漂浮piāo fúHSK 6nổi花瓶huā píngHSK 6bình hoaVí dụ trong bài học漂流瓶在浩瀚的洋面上慢慢移动。piāo liú píng zài hào hàn de yáng miàn shàng màn màn yí dòng.Chiếc chai trôi dạt di chuyển từ từ trên mặt đại dương mênh mông.