漂砾[piāo lì] [漂 砾]Lưu từKháctảng đá lớnChữ trong từ漂piāonổi砾lì(dạng kết hợp) sỏiTừ cùng chữ:漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp漂浮piāo fúHSK 6nổiTừ cận nghĩa:巨石jù shítảng đá lớn圆石头yuán shí toutảng đá lớn