圆石头[yuán shí tou] [圆 石 头]Lưu từKháctảng đá lớnChữ trong từ圆yuánhình tròn石shíđá头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:巨石jù shítảng đá lớn漂砾piāo lìtảng đá lớn