潴[zhū]Lưu từKhácvũng nước; aoTừ ghép:潴留zhū liúsự ứ đọng (y học)Từ cận nghĩa:水域shuǐ yùHSK 9vùng nước水体shuǐ tǐvùng nước水坑shuǐ kēngvũng nước水洼shuǐ wāvũng nước水潭shuǐ tánvũng nước池沼chí zhǎovũng nước