池沼[chí zhǎo] [池 沼]Lưu từKhácvũng nước; aoChữ trong từ池chíao沼zhǎoaoTừ cùng chữ:池子chí ziHSK 5ao池塘chí tángHSK 7aoTừ cận nghĩa:水域shuǐ yùHSK 9vùng nước潴zhūvũng nước水体shuǐ tǐvùng nước水坑shuǐ kēngvũng nước水洼shuǐ wāvũng nước水潭shuǐ tánvũng nước