水洼[shuǐ wā] [THỦY 洼]Lưu từKhácvũng nướcChữ trong từ水shuǐTHỦYnước洼wāchỗ lõmTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)水分shuǐ fènHSK 5hàm lượng nước水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước水灾shuǐ zāiHSK 5lụt水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)水泥shuǐ níHSK 6xi măng水准shuǐ zhǔnHSK 9mức độ (thành tựu,...)水利shuǐ lìHSK 9thuỷ lợiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:水域shuǐ yùHSK 9vùng nước潴zhūvũng nước水体shuǐ tǐvùng nước水坑shuǐ kēngvũng nước水潭shuǐ tánvũng nước池沼chí zhǎovũng nước