潴留[zhū liú] [潴 留]Lưu từKhácsự ứ đọng (y học)Chữ trong từ潴zhūvũng nước留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)Từ cùng chữ:保留bǎo liúHSK 3giữ停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thời残留cán liúHSK 7còn lại扣留kòu liúHSK 8tạm giữ拘留jū liúHSK 8tạm giam收留shōu liúHSK 8cho ở nhờ滞留zhì liúHSK 9ở lại遗留yí liúHSK 9để lại