收留
[shōu liú] [收 留]
cho ở nhờ; chăm sóc ai đó
接收并照料无依附的人或动物
好心的邻居收留了这只在雨中流浪的小猫。
hǎo xīn de lín jū shōu liú le zhè zhī zài yǔ zhōng liú làng de xiǎo māo.Người hàng xóm tốt bụng đã nhận nuôi chú mèo con đi lạc trong mưa này.

[shōu liú] [收 留]
cho ở nhờ; chăm sóc ai đó
接收并照料无依附的人或动物
好心的邻居收留了这只在雨中流浪的小猫。
hǎo xīn de lín jū shōu liú le zhè zhī zài yǔ zhōng liú làng de xiǎo māo.Người hàng xóm tốt bụng đã nhận nuôi chú mèo con đi lạc trong mưa này.