收留所[shōu liú suǒ] [收 留 所]Lưu từKhácnơi trú ẩn; tị nạnChữ trong từ收shōunhận留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)所suǒthực raTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được场所chǎng suǒHSK 3địa điểm收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí收音机shōu yīn jīHSK 3radio收回shōu huíHSK 4lấy lại收益shōu yìHSK 4thu nhậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:庇护bì hùnơi trú ẩn蔽身处bì shēn chùnơi trú ẩn避难所bì nàn suǒnơi trú ẩn隐藏处yǐn cáng chùnơi trú ẩn