隐藏处[yǐn cáng chù] [隐 藏 处]Lưu từKhácnơi trú ẩn; chỗ ẩn nấpChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật藏cángche giấu处chǔcư trúTừ cùng chữ:到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm长处cháng chùHSK 3điểm tốt相处xiāng chǔHSK 4tiếp xúc (với ai)深处shēn chùHSK 5vực sâu远处yuǎn chùHSK 5nơi xa四处sì chùHSK 6khắp nơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:庇护bì hùnơi trú ẩn收留所shōu liú suǒnơi trú ẩn蔽身处bì shēn chùnơi trú ẩn避难所bì nàn suǒnơi trú ẩn