避难所[bì nàn suǒ] [避 难 所]Lưu từKhácnơi trú ẩn; tị nạnChữ trong từ避bìtránh难nánkhó (để...)所suǒthực raTừ cùng chữ:场所chǎng suǒHSK 3địa điểm避免bì miǎnHSK 4ngăn chặn研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh避暑bì shǔHSK 7tránh nóng避难bì nànHSK 7trú ẩn公共场所gōng gòng chǎng suǒHSK 7nơi công cộng事务所shì wù suǒHSK 8văn phòng kinh doanh有所yǒu suǒHSK 9phần nàoXem thêm (1)Từ cận nghĩa:庇护bì hùnơi trú ẩn收留所shōu liú suǒnơi trú ẩn蔽身处bì shēn chùnơi trú ẩn隐藏处yǐn cáng chùnơi trú ẩn