事务所【事務所】
[shì wù suǒ] [事 务 所]
văn phòng kinh doanh; công ty
处理某些特定业务或提供专业服务的机构。
大学毕业后,她进入了一家知名律师事务所工作。
dà xué bì yè hòu, tā jìn rù le yì jiā zhī míng lǜ shī shì wù suǒ gōng zuò.Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy vào làm việc tại một văn phòng luật sư nổi tiếng.