遗留【遺留】
[yí liú] [遗 留]
để lại; truyền lại
以前的事物或问题存留下来
他在办公室里遗留了一份重要文件。
tā zài bàn gōng shì lǐ yí liú le yí fèn zhòng yào wén jiàn.Anh ấy đã bỏ quên một bản tài liệu quan trọng trong văn phòng.
警方根据现场遗留的痕迹,推测作案时间在深夜。
jǐng fāng gēn jù xiàn chǎng yí liú de hén jì, tuī cè zuò àn shí jiān zài shēn yè.Cảnh sát dựa vào dấu vết để lại tại hiện trường để suy đoán thời gian gây án là vào đêm khuya.