澄迈[chéng mài] [澄 迈]Lưu từKháchuyện Thành Mai, Hải NamChữ trong từ澄chéngtrong迈màibướcTừ ghép:澄迈县chéng mài xiànhuyện Thành Mai, Hải NamTừ cùng chữ:豪迈háo màiHSK 6hào hùng澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)年迈nián màiHSK 8giàTừ cận nghĩa:澄迈县chéng mài xiànhuyện Thành Mai, Hải Nam