灌云县[guàn yún xiàn] [灌 云 县]Lưu từKháchuyện Quán Vân ở Liên Vân Cảng 连云港 (lián yún gǎng), Giang TôChữ trong từ灌guàntưới云yúnmây县xiànhuyệnTừ cùng chữ:灌溉guàn gàiHSK 7tưới tiêu灌输guàn shūHSK 7thấm nhuầnTừ cận nghĩa:灌云guàn yúnhuyện Quán Vân ở Liên Vân Cảng 连云港 (lián yún gǎng), Giang Tô