灌云[guàn yún] [灌 云]Lưu từKháchuyện Quán Vân ở Liên Vân Cảng 连云港 (lián yún gǎng), Giang TôChữ trong từ灌guàntưới云yúnmâyTừ ghép:灌云县guàn yún xiànhuyện Quán Vân ở Liên Vân Cảng 连云港 (lián yún gǎng), Giang TôTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen灌溉guàn gàiHSK 7tưới tiêu灌输guàn shūHSK 7thấm nhuần风云fēng yúnHSK 7thời tiếtTừ cận nghĩa:灌云县guàn yún xiànhuyện Quán Vân ở Liên Vân Cảng 连云港 (lián yún gǎng), Giang Tô