灌渠[guàn qú] [灌 渠]Lưu từKháckênh tưới tiêuChữ trong từ灌guàntưới渠qú(nhân tạo) dòngTừ cùng chữ:灌溉guàn gàiHSK 7tưới tiêu灌输guàn shūHSK 7thấm nhuầnTừ cận nghĩa:引河yǐn hékênh tưới tiêu灌溉渠guàn gài qúkênh tưới tiêu