灌溉渠
[guàn gài qú] [灌 溉 渠]
kênh tưới tiêu
农民正在清理田间的灌溉渠道。
nóng mín zhèng zài qīng lǐ tián jiān de guàn gài qú dào.Nông dân đang nạo vét mương tưới tiêu trên đồng ruộng.
田野里分布着纵横交错的灌溉渠道。
tián yě lǐ fēn bù zhe zòng héng jiāo cuò de guàn gài qú dào.Trên cánh đồng có các kênh rạch tưới tiêu đan chéo nhau.