灰头薮鹛[huī tóu sǒu méi] [灰 头 薮 鹛]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chi liễu mày đỏ (Liocichla phoenicea)Chữ trong từ灰huītro头tóuđầu薮sǒuđầm lầy鹛méichim khướu (chim)Từ cùng chữ:灰色huī sèHSK 5màu xám灰尘huī chénHSK 7bụi灰心huī xīnHSK 7nản lòng