灰鹤[huī hè] [灰 鹤]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) sếu thường (Grus grus)Chữ trong từ灰huītro鹤hèchim hạcTừ cùng chữ:灰色huī sèHSK 5màu xám灰尘huī chénHSK 7bụi灰心huī xīnHSK 7nản lòng仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)