灼痛[zhuó tòng] [灼 痛]Lưu từKhácbị bỏng (tức là vết thương); đau rátChữ trong từ灼zhuóđốt痛tòngđauTừ cùng chữ:疼痛téng tòngHSK 6đau悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ灼热zhuó rèHSK 9nóng cháy