灼热
[zhuó rè] [灼 热]
nóng cháy; nóng rực
温度极高,像火烧一样热。
阳光洒在沙漠上,散发着灼热的气息。
yáng guāng sǎ zài shā mò shàng, sàn fā zhe zhuó rè de qì xī.Ánh nắng chiếu xuống sa mạc, tỏa ra hơi nóng rực.
[zhuó rè] [灼 热]
nóng cháy; nóng rực
温度极高,像火烧一样热。
阳光洒在沙漠上,散发着灼热的气息。
yáng guāng sǎ zài shā mò shàng, sàn fā zhe zhuó rè de qì xī.Ánh nắng chiếu xuống sa mạc, tỏa ra hơi nóng rực.