冰凉[bīng liáng] [冰 凉]Lưu từKháclạnh như băngChữ trong từ冰bīngbăng凉liángmátTừ cùng chữ:冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết着凉zháo liángHSK 5bị cảm lạnh冰雹bīng báoHSK 6mưa đá冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng冰棍儿bīng gùn rHSK 7kem que凄凉qī liángHSK 8ảm đạm清凉qīng liángHSK 8mátTừ cận nghĩa:冰冷bīng lěnglạnh như băng