狂热【狂熱】
[kuáng rè] [狂 热]
cuồng nhiệt; một cách cuồng tín; sốt sắng
极端热情
他对天文学有一种近乎狂热的喜爱,经常整晚观察星空。
tā duì tiān wén xué yǒu yì zhǒng jìn hū kuáng rè de xǐ ài, jīng cháng zhěng wǎn guān chá xīng kōng.Anh ấy có niềm say mê gần như cuồng nhiệt với thiên văn học, thường quan sát bầu trời sao cả đêm.
sự cuồng nhiệt/cơn sốt
极端的狂热情绪或状态
我们需要保持冷静,不要被盲目的狂热冲昏头脑。
wǒ men xū yào bǎo chí lěng jìng, bú yào bèi máng mù dì kuáng rè chōng hūn tóu nǎo.Chúng ta cần giữ bình tĩnh, không để sự cuồng nhiệt mù quáng làm che mắt.
他对艺术有一种近乎狂热的执着追求。
tā duì yì shù yǒu yì zhǒng jìn hū kuáng rè de zhí zhuó zhuī qiú.Anh ấy có sự theo đuổi kiên trì gần như cuồng nhiệt đối với nghệ thuật.