炉膛
[lú táng] [炉 膛]
buồng lò; buồng bếp
工人正清理炉膛内的矿渣,以保证设备正常运转。
gōng rén zhèng qīng lǐ lú táng nèi de kuàng zhā, yǐ bǎo zhèng shè bèi zhèng cháng yùn zhuǎn.Công nhân đang dọn dẹp xỉ quặng trong lò để đảm bảo thiết bị vận hành bình thường.
[lú táng] [炉 膛]
buồng lò; buồng bếp
工人正清理炉膛内的矿渣,以保证设备正常运转。
gōng rén zhèng qīng lǐ lú táng nèi de kuàng zhā, yǐ bǎo zhèng shè bèi zhèng cháng yùn zhuǎn.Công nhân đang dọn dẹp xỉ quặng trong lò để đảm bảo thiết bị vận hành bình thường.