炒鱿鱼[chǎo yóu yú] [炒 鱿 鱼]Lưu từKhác(thông tục) sa thải ai đóChữ trong từ炒chǎoxào鱿yóumực nang鱼yúcáTừ cùng chữ:炒作chǎo zuòHSK 6quảng cáo rầm rộ炒股chǎo gǔHSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếu钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mập