炫酷[xuàn kù] [炫 酷]Lưu từKhác(tiếng lóng) ngầu; tuyệt vờiChữ trong từ炫xuànlàm chói mắt酷kùtàn nhẫnTừ cùng chữ:残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn冷酷lěng kùHSK 8vô cảm炫耀xuàn yàoHSK 9chói lọiTừ cận nghĩa:酷炫kù xuàn(tiếng lóng) ngầu