烂账[làn zhàng] [烂 账]Lưu từKhácsổ sách lộn xộn; nợ không thu hồi được; nợ xấuChữ trong từ烂lànmềm账zhàngtài khoảnTừ cùng chữ:结账jié zhàngHSK 5trả hóa đơn算账suàn zhàngHSK 9(kế toán) cân đối sổ sáchTừ cận nghĩa:糊涂账hú tu zhàngsổ sách lộn xộn