糊涂账[hú tu zhàng] [糊 涂 账]Lưu từKhácsổ sách lộn xộn; mớ bòng bong kế toánChữ trong từ糊húcháy khét涂túbôi (sơn,...)账zhàngtài khoảnTừ cùng chữ:结账jié zhàngHSK 5trả hóa đơn糊涂hú tuHSK 7mơ hồ算账suàn zhàngHSK 9(kế toán) cân đối sổ sáchTừ cận nghĩa:烂账làn zhàngsổ sách lộn xộn