烘炉[hōng lú] [烘 炉]Lưu từKháclò nướngChữ trong từ烘hōngnướng炉lúbếpTừ cùng chữ:微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng烘干hōng gānHSK 7sấy khô bằng lò烘托hōng tuōHSK 7làm nổi bậtTừ cận nghĩa:烘箱hōng xiānglò nướng烤炉kǎo lúlò nướng (Trung Quốc đại lục)烤箱kǎo xiānglò nướng