烤箱[kǎo xiāng] [烤 箱]Lưu từKháclò nướngChữ trong từ烤kǎonướng箱xiānghộpTừ cùng chữ:邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư行李箱xíng li xiāngHSK 3vali冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh信箱xìn xiāngHSK 5hộp thư烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)烤鸭kǎo yāHSK 5vịt quay后备箱hòu bèi xiāngHSK 7cốp xe集装箱jí zhuāng xiāngHSK 8container (vận chuyển)Từ cận nghĩa:烘炉hōng lúlò nướng烘箱hōng xiānglò nướng烤炉kǎo lúlò nướng (Trung Quốc đại lục)Ví dụ trong bài học香喷喷的面包刚从烤箱里烤出来。xiāng pēn pēn de miàn bāo gāng cóng kǎo xiāng lǐ kǎo chū lái.Bánh mì thơm phức vừa mới được nướng ra từ trong lò.