烘焙鸡[hōng bèi jī] [烘 焙 鸡]Lưu từKháctrang chủ (từ mượn) (hài hước)Chữ trong từ烘hōngnướng焙bèisấy trên lửa鸡jīgia cầmTừ cùng chữ:公鸡gōng jīHSK 6gà trống母鸡mǔ jīHSK 6gà mái烘干hōng gānHSK 7sấy khô bằng lò烘托hōng tuōHSK 7làm nổi bật