烟花债[yān huā zhài] [烟 花 债]Lưu từKhácdính líu đến chuyện tình cảmChữ trong từ烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào花huāhoa债zhàinợTừ cùng chữ:烟花yān huāHSK 6pháo hoa烟囱yān cōngHSK 9ống khói烟火yān huǒHSK 9khói lửa