烦琐[fán suǒ] [烦 琐]Lưu từKháctẻ nhạt; phức tạp; nhỏ nhặtChữ trong từ烦fáncảm thấy bực bội琐suǒvụn vặtTừ cùng chữ:烦恼fán nǎoHSK 7lo lắng烦躁fán zàoHSK 7bồn chồn烦闷fán mènHSK 7buồn bựcTừ cận nghĩa:索然suǒ rántẻ nhạt枯燥无味kū zào wú wèitẻ nhạt