索然
[suǒ rán] [索 然]
tẻ nhạt; khô khan
而且缺乏晋升空间,长此以往也会觉得索然无味。
ér qiě quē fá jìn shēng kōng jiān, cháng cǐ yǐ wǎng yě huì jué de suǒ rán wú wèi.Hơn nữa thiếu cơ hội thăng tiến, lâu dần cũng sẽ thấy nhạt nhẽo.
Trong bài: Lý do chẳng ngoài mấy điều quen thuộc · 不外乎