烫斗[tàng dǒu] [烫 斗]Lưu từKhácbàn ủi quần áoChữ trong từ烫tàngnóng bỏng斗dòuđánh nhauTừ cùng chữ:奋斗fèn dòuHSK 4phấn đấu战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu搏斗bó dòuHSK 7vật lộn艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòuHSK 8phấn đấu gian khổ泰斗tài dǒuHSK 9(viết tắt của 泰山北斗[tài shān běi dǒu]) nhân vật kiệt xuấtTừ cận nghĩa:熨斗yùn dǒubàn ủi quần áo