焦炙[jiāo zhì] [焦 炙]Lưu từKháclàm cháy; cháy thành than; lo lắng đến phát ốmChữ trong từ焦jiāocháy炙zhìnướngTừ cùng chữ:焦点jiāo diǎnHSK 6điểm tiêu焦急jiāo jíHSK 8lo lắng焦虑jiāo lǜHSK 8lo âu焦距jiāo jùHSK 8tiêu cự焦躁jiāo zàoHSK 8bồn chồn