焦距
[jiāo jù] [焦 距]
tiêu cự; khoảng cách tiêu cự
焦点到透镜中心的距离
摄影师调整了镜头的焦距,以便清晰捕捉远处的飞鸟。
shè yǐng shī tiáo zhěng le jìng tóu de jiāo jù, yǐ biàn qīng xī bǔ zhuō yuǎn chù de fēi niǎo.Nhiếp ảnh gia điều chỉnh tiêu cự ống kính để bắt nét rõ ràng đàn chim đang bay phía xa.
这个镜头的焦距可以自由伸缩。
zhè ge jìng tóu de jiāo jù kě yǐ zì yóu shēn suō.Tiêu cự của ống kính này có thể tự do co giãn.