变焦距镜头[biàn jiāo jù jìng tóu] [变 焦 距 镜 头]Lưu từKhácống kính zoomChữ trong từ变biànthay đổi焦jiāocháy距jùcách một khoảng ... từ镜jìnggương头tóuđầuTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sauXem thêm (3)