然鹅[rán é] [然 鹅]Lưu từKhác(tiếng lóng Internet của 然而[rán ér]) tuy nhiênChữ trong từ然ránđúng鹅éngỗngTừ cùng chữ:然后rán hòuHSK 2sau đó然而rán érHSK 4tuy nhiên天鹅tiān éHSK 9thiên nga